on an individual basis
Định nghĩa
Trạng từ: "on an individual basis" là một cụm từ cố định, mang nghĩa một cách riêng lẻ, dựa trên từng cá nhân hoặc từng trường hợp cụ thể, thay vì xử lý theo nhóm hay theo một quy tắc chung.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi học sinh sẽ được đánh giá dựa trên từng cá nhân riêng lẻ.)
- (Công ty xử lý khiếu nại của khách hàng dựa trên từng trường hợp cụ thể để đảm bảo sự công bằng.)
- (Chúng ta không thể áp dụng cùng một quy tắc cho tất cả mọi người; các quyết định phải được đưa ra dựa trên từng trường hợp riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on an individual basis" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức như quản lý nhân sự, giáo dục, y tế, hoặc dịch vụ khách hàng để nhấn mạnh việc xem xét từng trường hợp một cách độc lập.
- Treatment plans are tailored on an individual basis. (Các phác đồ điều trị được điều chỉnh dựa trên từng cá nhân.)
- Cụm từ này có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh:
- On an individual basis, the results were impressive, but overall the team failed.* (Xét trên từng cá nhân, kết quả rất ấn tượng, nhưng nhìn chung cả đội đã thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Individual basis (cụm danh từ): cơ sở cá nhân, thường dùng trong các cấu trúc tương tự.
- The decision was made on an individual basis, not a group one. (Quyết định được đưa ra dựa trên cơ sở cá nhân, không phải nhóm.)
- On a case-by-case basis (trạng từ): dựa trên từng trường hợp cụ thể, tương tự "on an individual basis" nhưng nhấn mạnh vào tình huống hơn là cá nhân.
- Individually (trạng từ): một cách riêng lẻ (từ đơn giản hơn).
- The items were priced individually. (Các món đồ được định giá riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Separately: một cách riêng biệt.
- Singly: từng cái một, từng người một.
- One by one: lần lượt từng cái một.
Các cụm từ liên quan
- On a group basis: dựa trên nhóm (trái nghĩa).
- The tasks were assigned on a group basis. (Các nhiệm vụ được giao dựa trên nhóm.)
- On a regular basis: một cách thường xuyên.
- We meet on a regular basis. (Chúng tôi gặp nhau thường xuyên.)